Anh - Việt
ách tắc
Động từDanh từ
ách tắc (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị tắc nghẽn hoặc bị cản trở, không thể tiếp tục bình thường.
被堵塞或受阻,无法正常继续。
Bị tắc nghẽn hoặc bị cản trở, không thể tiếp tục bình thường.
Ví dụ
通往市中心的道路从早上就堵住了。【】Đường vào trung tâm bị ách tắc từ sáng.
由于缺少必要信息,工作陷入停滞。【】Công việc bị ách tắc vì thiếu thông tin cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ách tắc (Verb)
Danh từ + ách tắcTừ đi kèm + ách tắcách tắc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
运输受阻 việc vận chuyển ách tắc | 运输因暴风雨受阻。 Việc vận chuyển ách tắc do bão. |
街道堵得水泄不通 đường phố ách tắc | 大雨过后,许多街道堵得水泄不通。 Nhiều đường phố ách tắc sau trận mưa lớn. |
交通拥堵 giao thông ách tắc | 高峰时段交通拥堵。 Giao thông ách tắc vào giờ cao điểm. |
ách tắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng bị tắc nghẽn hoặc bị cản trở, làm việc đi lại hay công việc chậm lại hoặc không tiếp tục được.
交通、工作等受阻或停滞的状态。
Tình trạng bị tắc nghẽn hoặc bị cản trở, làm việc đi lại hay công việc chậm lại hoặc không tiếp tục được.
Ví dụ
交通拥堵常常发生在高峰时段。【】Ách tắc giao thông thường xảy ra vào giờ cao điểm.
这起事故造成了高速公路堵塞。【】Vụ tai nạn gây ách tắc trên đường cao tốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ách tắc (Noun)
Danh từ + ách tắcTừ đi kèm + ách tắcách tắc + Danh từách tắc + Động từĐộng từ + ách tắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
瓶颈 điểm ách tắc | 这个十字路口在早上是一个瓶颈。 Ngã tư này là một điểm ách tắc vào buổi sáng. |