Anh - Việt

Bản dịch của từ Ám ảnh trong tiếng Trung

ám ảnh

Động từDanh từ

ám ảnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm một ký ức, hình ảnh hoặc trải nghiệm khó chịu cứ trở lại trong tâm trí ai, khiến họ không quên được.

使不愉快的记忆或画面反复浮现,难以忘记。

Làm một ký ức, hình ảnh hoặc trải nghiệm khó chịu cứ trở lại trong tâm trí ai, khiến họ không quên được.

Ví dụ
那个声音晚上仍然萦绕着我。【】Âm thanh đó vẫn ám ảnh tôi vào ban đêm.
那个画面让他多年难以忘怀。【】Hình ảnh ấy ám ảnh anh ấy nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khiến ai luôn nghĩ quá nhiều về một người hoặc việc nào đó, thường đến mức không lành mạnh.

使人过度执着于某人或某事,常到了不健康的程度。

Khiến ai luôn nghĩ quá nhiều về một người hoặc việc nào đó, thường đến mức không lành mạnh.

Ví dụ
她对自己的体重非常痴迷。【】Cô ấy bị ám ảnh bởi cân nặng của mình.
他过度在意小错误。【】Anh ấy bị ám ảnh về những lỗi nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ám ảnh (Verb)

Danh từ + ám ảnhám ảnh + Danh từám ảnh + Giới từ
Kết hợp từ của ám ảnh
Collocation
Ví dụ

被回忆困扰

bị ám ảnh bởi ký ức

她仍然被那场火灾的回忆困扰着。

Cô vẫn bị ám ảnh bởi ký ức về vụ cháy.

ám ảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ bám riết trong tâm trí, khiến người ta khó quên hoặc lo lắng.

萦绕心头、难以忘记或令人担忧的想法、画面或恐惧。

Ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ bám riết trong tâm trí, khiến người ta khó quên hoặc lo lắng.

Ví dụ
那个场景成了她挥之不去的记忆。【】Cảnh đó trở thành nỗi ám ảnh của cô ấy.
他对清洁的执念让他不停洗手。【】Nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ khiến anh ấy rửa tay liên tục.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ám ảnh (Noun)

Danh từ + ám ảnhTừ đi kèm + ám ảnhám ảnh + Giới từám ảnh + Tính từ
Kết hợp từ của ám ảnh
Collocation
Ví dụ

令人难忘的痛苦记忆

ký ức ám ảnh

那是一段她不愿再回想的痛苦记忆。

Đó là một ký ức ám ảnh mà cô không muốn nhắc lại.

挥之不去的画面

hình ảnh ám ảnh

那张照片给观众留下了一个挥之不去的画面。

Bức ảnh để lại một hình ảnh ám ảnh trong tâm trí người xem.

Video ngữ cảnh