Anh - Việt

Bản dịch của từ U ám trong tiếng Trung

u ám

Tính từ

u ám (Tính từ)

Nghĩa 01 · [bầu trời] mờ tối đi, do có nhiều mây đen bao phủ

阴暗的天空,因乌云密布而显得沉闷

[bầu trời] mờ tối đi, do có nhiều mây đen bao phủ

Ví dụ
今天天气阴沉,可能会下雨。【】Trời u ám hôm nay, có thể sẽ mưa.
你觉得今天天气阴沉吗?【】Bạn có nghĩ trời hôm nay u ám không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đen tối, không thấy có gì sáng sủa

阴暗的,忧郁的

đen tối, không thấy có gì sáng sủa

Ví dụ
抗议后,社会气氛变得阴郁。【】Sau cuộc biểu tình, bầu không khí xã hội trở nên u ám.
今年,就业前景并不黯淡。【】Năm nay, triển vọng việc làm không u ám.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh