Anh - Việt
ám
Động từ
ám (Động từ)
Nghĩa 01 · Bám chặt vào bề mặt và làm cho bẩn hoặc sẫm màu.
沾染使变脏或颜色变深。
Bám chặt vào bề mặt và làm cho bẩn hoặc sẫm màu.
Ví dụ
厨房的烟把天花板熏黄了。【】Khói bếp đã ám vàng cả trần nhà.
修车后,他的手被机油弄脏了。【】Tay anh ấy bị dầu máy ám đen sau khi sửa xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Luôn xuất hiện trong đầu hoặc làm người ta lo lắng, sợ hãi mãi không thôi, như có ma quỷ nhập vào.
被鬼魂纠缠或附身,长期萦绕心头。
Luôn xuất hiện trong đầu hoặc làm người ta lo lắng, sợ hãi mãi không thôi, như có ma quỷ nhập vào.
Ví dụ
人们说这栋旧房子闹鬼。【】Ngôi nhà cũ này bị đồn là ám vì có ma.
她总是被那次事故的记忆困扰。【】Cô ấy cứ bị ký ức về tai nạn ám mãi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ám (Verb)
Danh từ + ámám + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被烟灰熏黑的锅 nồi ám đen | 这口被烟灰熏黑的锅已经用了十几年。 Cái nồi ám đen này đã dùng hơn chục năm. |
发黄的墙壁 tường ám vàng | 多年的烟草烟雾把墙壁熏得发黄。 Bức tường ám vàng vì khói thuốc lá. |
挥之不去的记忆 ký ức ám ảnh | 那段挥之不去的记忆多年来一直困扰着他。 Ký ức ám ảnh anh ấy suốt nhiều năm sau trận lụt. |
闹鬼的房子 nhà bị ma ám | 人们说这栋荒废的房子闹鬼。 Người ta đồn căn nhà bị ma ám này. |