Anh - Việt
mờ ám
Tính từ
mờ ám (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rõ ràng, có vẻ che giấu điều không tốt hoặc không trung thực.
不清楚,似乎隐瞒了不正当或不诚实的事情。
Không rõ ràng, có vẻ che giấu điều không tốt hoặc không trung thực.
Ví dụ
人们怀疑那家公司有可疑的活动。【】Người ta nghi ngờ công ty đó có hoạt động mờ ám.
他不想谈论自己可疑的过去。【】Anh ấy không muốn kể về quá khứ mờ ám của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mờ ám (Adjective)
Danh từ + mờ ám
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可疑行为 hành vi mờ ám | 警方正在调查他的可疑行为。 Cảnh sát đang điều tra hành vi mờ ám của ông ta. |
可疑交易 giao dịch mờ ám | 银行报告了几笔可疑交易。 Ngân hàng đã báo cáo các giao dịch mờ ám. |
可疑公司 công ty mờ ám | 别为一家可疑公司工作。 Đừng làm việc cho một công ty mờ ám. |
可疑人物 người mờ ám | 他看起来像个可疑人物。 Anh ta trông giống một người mờ ám. |
不光彩的过去 quá khứ mờ ám | 那个男人有一段不光彩的过去。 Người đàn ông đó có một quá khứ mờ ám. |