Anh - Việt

Bản dịch của từ An trong tiếng Trung

an

Động từTính từ

an (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho dân chúng yên ổn, nhất là sau chiến tranh hoặc biến động.

使百姓安定下来。

Làm cho dân chúng yên ổn, nhất là sau chiến tranh hoặc biến động.

Ví dụ
朝廷在多年战争后设法安定百姓。【】Triều đình tìm cách an dân sau nhiều năm chiến tranh.
当务之急是安抚百姓并恢复秩序。【】Việc cấp bách là an dân và khôi phục trật tự.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của an (Verb)

an + Danh từan … Từ đi kèmĐộng từ + an
Kết hợp từ của an
Collocation
Ví dụ

安抚民众

an dân

政府需要在动乱后安抚民众。

Chính quyền cần an dân sau thời gian bất ổn.

安邦

an bang

他毕生致力于安邦。

Ông dành cả đời để an bang.

an (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái bình yên, không có nguy hiểm hoặc lo lắng.

平安、安宁,没有危险或忧虑。

Ở trạng thái bình yên, không có nguy hiểm hoặc lo lắng.

Ví dụ
家人只希望孩子出远门能平安。【】Gia đình chỉ mong con đi xa được bình an.
暴风雨过后,大家希望生活尽快安宁下来。【】Sau cơn bão, mọi người mong cuộc sống sớm an ổn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của an (Adjective)

Tính từ + anan + Trạng từan + Tính từan … Từ đi kèm
Kết hợp từ của an
Collocation
Ví dụ

平安

bình an

我们只希望这家人永远平安。

Chúng tôi chỉ mong gia đình luôn bình an.

Video ngữ cảnh