Anh - Việt
an toàn
Tính từDanh từ
an toàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có hoặc ít nguy hiểm, rủi ro hay khả năng gây hại.
没有或很少危险的。
Không có hoặc ít nguy hiểm, rủi ro hay khả năng gây hại.
Ví dụ
这条路白天更安全。【】Con đường này an toàn hơn vào ban ngày.
把钱放在一个安全的地方。【】Hãy giữ tiền ở một nơi an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an toàn (Adjective)
Danh từ + an toànan toàn + Danh từan toàn + Trạng từan toàn + Tính từan toàn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全食品 thực phẩm an toàn | 她只给家人买安全食品。 Cô ấy chỉ mua thực phẩm an toàn cho gia đình. |
安全的地方 nơi an toàn | 请把孩子们带到一个安全的地方。 Hãy đưa trẻ đến một nơi an toàn. |
an toàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc các biện pháp giúp tránh nguy hiểm, tai nạn và tổn hại.
避免危险、事故和伤害的状态或措施。
Tình trạng hoặc các biện pháp giúp tránh nguy hiểm, tai nạn và tổn hại.
Ví dụ
乘客的安全是首要任务。【】Sự an toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu.
这个实验室有严格的安全措施。【】Phòng thí nghiệm này có các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an toàn (Noun)
Danh từ + an toànan toàn + Danh từĐộng từ + an toàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全措施 biện pháp an toàn | 他们已采取必要的安全措施。 Họ đã áp dụng các biện pháp an toàn cần thiết. |
安全意识 ý thức an toàn | 我们需要提高学生的安全意识。 Cần nâng cao ý thức an toàn cho học sinh. |