Anh - Việt
sự an toàn
Danh từ
sự an toàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
没有危险、风险或伤害的状态。
Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
Ví dụ
儿童的安全最重要。【】Sự an toàn của trẻ em là điều quan trọng nhất.
我们检查这座桥的安全性。【】Chúng tôi kiểm tra sự an toàn của cây cầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự an toàn (Noun)
Danh từ + sự an toànsự an toàn + Danh từsự an toàn + Giới từsự an toàn + Tính từĐộng từ + sự an toàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全隐患 mối lo ngại về sự an toàn | 居民对供水安全表示担忧。 Người dân bày tỏ mối lo ngại về sự an toàn của nguồn nước. |