Anh - Việt
không an toàn
Tính từ
không an toàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể gây hại, gây tai nạn hoặc khiến người ta gặp nguy hiểm.
可能造成伤害或危险的。
Có thể gây hại, gây tai nạn hoặc khiến người ta gặp nguy hiểm.
Ví dụ
这条路在晚上不安全。【】Con đường này không an toàn vào ban đêm.
浪大时在这里游泳很危险。【】Bơi ở đây khi sóng lớn rất không an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không an toàn (Adjective)
Danh từ + không an toànkhông an toàn + Giới từĐộng từ + không an toàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不安全的条件 điều kiện không an toàn | 比赛因不安全的条件而取消。 Trận đấu bị hủy vì điều kiện không an toàn. |
不安全的行为 hành vi không an toàn | 学校需要防止实验室里的不安全行为。 Nhà trường cần ngăn chặn hành vi không an toàn trong phòng thí nghiệm. |
不安全的食品 thực phẩm không an toàn | 食用不安全的食品可能会导致食物中毒。 Ăn thực phẩm không an toàn có thể gây ngộ độc. |
不安全的区域 khu vực không an toàn | 你不应该进入这个不安全的区域。 Không nên đi vào khu vực không an toàn này. |
不安全的环境 môi trường không an toàn | 工人不应该在不安全的环境中工作。 Công nhân không nên làm việc trong môi trường không an toàn. |