Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấn tượng ban đầu trong tiếng Trung

ấn tượng ban đầu

Cụm từ

ấn tượng ban đầu (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Cảm nhận hoặc đánh giá đầu tiên về một người, vật hoặc việc nào đó.

对人、事或物最初的感觉或评价。

Cảm nhận hoặc đánh giá đầu tiên về một người, vật hoặc việc nào đó.

Ví dụ
她给人的第一印象非常友好。【】Ấn tượng ban đầu của cô ấy rất thân thiện.
不要根据最初印象匆忙评价别人。【】Đừng vội đánh giá người khác qua ấn tượng ban đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấn tượng ban đầu (Phrase)

Động từ + ấn tượng ban đầuấn tượng ban đầu + Giới từấn tượng ban đầu + Tính từ
Kết hợp từ của ấn tượng ban đầu
Collocation
Ví dụ

留下第一印象

tạo ấn tượng ban đầu

友善的微笑能帮助你留下良好的第一印象。

Một nụ cười thân thiện giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu tốt.

根据第一印象

dựa vào ấn tượng ban đầu

不要只根据第一印象来评价别人。

Đừng đánh giá người khác chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu.

改变最初的印象

thay đổi ấn tượng ban đầu

和她交谈后,我改变了最初的印象。

Sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi đã thay đổi ấn tượng ban đầu.

Video ngữ cảnh