Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấn tượng trong tiếng Trung

ấn tượng

Danh từTính từ

ấn tượng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm nhận hoặc suy nghĩ còn đọng lại về một người, sự việc hoặc sự vật.

对人、事或物留下的感受或看法。

Cảm nhận hoặc suy nghĩ còn đọng lại về một người, sự việc hoặc sự vật.

Ví dụ
我对新老师印象很好。【】Tôi có ấn tượng tốt về giáo viên mới.
这部电影给我留下了深刻的印象。【】Bộ phim để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấn tượng (Noun)

Động từ + ấn tượngấn tượng + Giới từấn tượng + Số lượngấn tượng + Tính từ
Kết hợp từ của ấn tượng
Collocation
Ví dụ

留下印象

tạo ấn tượng

她的演讲给大家留下了很好的印象。

Bài thuyết trình của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt với mọi người.

ấn tượng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gây sự chú ý và khiến người khác đánh giá cao hoặc cảm thấy mạnh mẽ.

引人注目并让人赞赏或感到震撼的。

Gây sự chú ý và khiến người khác đánh giá cao hoặc cảm thấy mạnh mẽ.

Ví dụ
她的演讲非常令人印象深刻。【】Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.
新大楼的设计相当出色。【】Tòa nhà mới có thiết kế khá ấn tượng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấn tượng (Adjective)

Danh từ + ấn tượngTrạng từ + ấn tượng
Kết hợp từ của ấn tượng
Collocation
Ví dụ

令人瞩目的数字

con số ấn tượng

该公司公布了一个令人瞩目的营收数字。

Công ty báo cáo một con số ấn tượng về doanh thu.

令人瞩目的成就

thành tích ấn tượng

她今年取得了一项令人瞩目的成就。

Cô ấy đã đạt được một thành tích ấn tượng trong năm nay.

令人印象深刻的表演

màn trình diễn ấn tượng

这位歌手带来了一场令人印象深刻的表演。

Ca sĩ đã có một màn trình diễn ấn tượng.

Video ngữ cảnh