Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn uống trong tiếng Trung

ăn uống

Động từ

ăn uống (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng thức ăn và đồ uống nói chung.

泛指吃东西和喝饮料。

Dùng thức ăn và đồ uống nói chung.

Ví dụ
大家一边吃喝一边愉快地聊天。【】Mọi người ăn uống và trò chuyện rất vui.
你每天应该吃营养均衡的食物。【】Bạn nên ăn uống đủ chất mỗi ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn uống (Verb)

ăn uống + Giới từăn uống + Tính từăn uống + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ăn uống
Collocation
Ví dụ

在家吃饭

ăn uống tại nhà

我家周末通常在家吃饭。

Gia đình tôi thường ăn uống tại nhà vào cuối tuần.

Video ngữ cảnh