Anh - Việt
anh dũng
Tính từ
anh dũng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất dũng cảm, sẵn sàng quên mình để bảo vệ người khác hoặc làm việc lớn.
非常勇敢,愿意不顾个人安危保护他人或完成重要事情。
Rất dũng cảm, sẵn sàng quên mình để bảo vệ người khác hoặc làm việc lớn.
Ví dụ
士兵英勇地战斗,保卫村庄。【】Người lính đã chiến đấu anh dũng để bảo vệ ngôi làng.
她英勇地行动,把孩子从火中救了出来。【】Cô ấy có hành động anh dũng khi cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh dũng (Adjective)
Danh từ + anh dũngĐộng từ + anh dũng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
英勇抵抗 sự chống trả anh dũng | 这次进攻遭到了当地居民的英勇抵抗。 Cuộc tấn công đã vấp phải sự chống trả anh dũng từ người dân. |
英勇行为 hành động anh dũng | 她的英勇行为救了一个孩子。 Hành động anh dũng của cô đã cứu được một đứa trẻ. |
英勇的士兵 người lính anh dũng | 这部电影讲述了一名战争中英勇士兵的故事。 Bộ phim kể về một người lính anh dũng trong chiến tranh. |