Anh - Việt
dũng cảm
Tính từ
dũng cảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có can đảm đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc điều đáng sợ.
有勇气面对危险、困难或恐惧。
Có can đảm đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc điều đáng sợ.
Ví dụ
她勇敢地救了那只掉进湖里的小狗。【】Cô ấy rất dũng cảm khi cứu chú chó bị rơi xuống hồ.
那个男孩勇敢地把真相告诉了父母。【】Cậu bé dũng cảm nói sự thật với bố mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dũng cảm (Adjective)
Danh từ + dũng cảmTrạng từ + dũng cảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勇敢的人 người dũng cảm | 他是一个勇敢的人。 Anh ấy là một người dũng cảm. |
勇敢的行为 hành động dũng cảm | 救那个孩子是一次勇敢的行为。 Việc cứu đứa trẻ là một hành động dũng cảm. |
大胆的决定 quyết định dũng cảm | 她做出了一个大胆的决定。 Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm. |