Anh - Việt

Bản dịch của từ Anh hùng trong tiếng Trung

anh hùng

Danh từTính từ

anh hùng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có lòng dũng cảm, làm việc lớn hoặc có hành động đáng khâm phục.

勇敢并做出令人敬佩之事的人。

Người có lòng dũng cảm, làm việc lớn hoặc có hành động đáng khâm phục.

Ví dụ
那位士兵是全国的英雄。【】Người lính ấy là anh hùng của cả đất nước.
故事中,女孩救了全村后成了英雄。【】Trong truyện, cô bé trở thành anh hùng sau khi cứu cả làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhân vật trong thần thoại hoặc truyền thuyết có sức mạnh, lòng dũng cảm và những chiến công đặc biệt.

神话或传说中勇敢、有非凡功绩的人物。

Nhân vật trong thần thoại hoặc truyền thuyết có sức mạnh, lòng dũng cảm và những chiến công đặc biệt.

Ví dụ
赫拉克勒斯是希腊神话中的英雄。【】Héc-quyn là một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.
这位传奇英雄打败了一只巨大的怪物。【】Nhân vật anh hùng này đã đánh bại một con quái vật khổng lồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Danh hiệu cao quý do Nhà nước trao cho cá nhân hoặc đơn vị có thành tích đặc biệt xuất sắc.

国家授予个人或单位的崇高荣誉称号。

Danh hiệu cao quý do Nhà nước trao cho cá nhân hoặc đơn vị có thành tích đặc biệt xuất sắc.

Ví dụ
他被授予劳动英雄称号。【】Ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
该单位被授予人民武装力量英雄称号。【】Đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của anh hùng (Noun)

Danh từ + anh hùnganh hùng + Danh từanh hùng + Giới từĐộng từ + anh hùng
Kết hợp từ của anh hùng
Collocation
Ví dụ

英雄

người anh hùng

这位英雄从火灾中救出了孩子。

Người anh hùng đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.

anh hùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lòng dũng cảm đặc biệt, nhất là khi đối mặt với nguy hiểm.

表现出非凡勇气的。

Có lòng dũng cảm đặc biệt, nhất là khi đối mặt với nguy hiểm.

Ví dụ
她为了救孩子做出了英勇的行为。【】Cô có hành động anh hùng khi cứu đứa trẻ.
消防员在火灾中英勇地行动。【】Các chiến sĩ cứu hỏa đã hành động anh hùng trong vụ cháy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của anh hùng (Adjective)

Danh từ + anh hùngTừ đi kèm + anh hùng
Kết hợp từ của anh hùng
Collocation
Ví dụ

英勇行为

hành động anh hùng

她的英勇行为救了一个人的命。

Hành động anh hùng của cô đã cứu mạng một người.

英勇牺牲

sự hy sinh anh hùng

这部电影讲述了士兵们的英勇牺牲。

Bộ phim kể về sự hy sinh anh hùng của những người lính.

英雄气概

tinh thần anh hùng

救援队的英雄气概受到大家称赞。

Tinh thần anh hùng của đội cứu hộ được mọi người ca ngợi.

英勇的努力

nỗ lực anh hùng

医生们付出了英勇的努力来抢救病人。

Các bác sĩ đã có những nỗ lực anh hùng để cứu bệnh nhân.

英勇斗争

cuộc chiến đấu anh hùng

这本书描写了人民的英勇斗争。

Cuốn sách miêu tả cuộc chiến đấu anh hùng của người dân.

Video ngữ cảnh