Anh - Việt
ảnh hưởng
Danh từĐộng từ
ảnh hưởng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tác động của người, sự việc hoặc hiện tượng làm thay đổi ai hoặc điều gì.
对人或事物产生改变的作用。
Tác động của người, sự việc hoặc hiện tượng làm thay đổi ai hoặc điều gì.
Ví dụ
朋友对孩子的行为方式有很大影响。【】Bạn bè có ảnh hưởng lớn đến cách trẻ cư xử.
天气会影响我们的周末计划。【】Thời tiết có ảnh hưởng đến kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảnh hưởng (Noun)
Danh từ + ảnh hưởngĐộng từ + ảnh hưởngảnh hưởng + Giới từảnh hưởng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
影响范围 phạm vi ảnh hưởng | 该公司正在扩大其在亚洲的影响范围。 Công ty đang mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình ở châu Á. |
ảnh hưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Tác động, làm thay đổi suy nghĩ, hành vi hoặc kết quả của ai hay điều gì.
对人或事物产生作用并使其改变。
Tác động, làm thay đổi suy nghĩ, hành vi hoặc kết quả của ai hay điều gì.
Ví dụ
睡眠不足会影响我的注意力。【】Thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung của tôi.
她的建议影响了我的决定。【】Lời khuyên của cô ấy ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảnh hưởng (Verb)
Trạng từ + ảnh hưởngTừ đi kèm + ảnh hưởngảnh hưởng + Giới từảnh hưởng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很少受……影响 ít bị ảnh hưởng bởi | 这种产品的价格很少受季节变化影响。 Giá sản phẩm này ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của mùa. |