Anh - Việt

Bản dịch của từ Ánh sáng trong tiếng Trung

ánh sáng

Danh từ

ánh sáng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dạng năng lượng do vật phát ra hoặc phản chiếu, giúp mắt nhìn thấy mọi vật.

由物体发出或反射、使眼睛能看见物体的能量形式。

Dạng năng lượng do vật phát ra hoặc phản chiếu, giúp mắt nhìn thấy mọi vật.

Ví dụ
房间里有柔和的光线。【】Trong phòng có ánh sáng nhẹ nhàng.
手电筒的光很亮。【】Ánh sáng từ đèn pin rất mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điều mang lại hiểu biết hoặc sự chỉ dẫn, giúp người khác thoát khỏi bế tắc.

比喻能指引方向或带来启发的人、事物或道理。

Điều mang lại hiểu biết hoặc sự chỉ dẫn, giúp người khác thoát khỏi bế tắc.

Ví dụ
老师的建议是我度过困难的指路明灯。【】Lời khuyên của thầy là ánh sáng dẫn tôi qua khó khăn.
这本书让我对历史有了启迪。【】Cuốn sách này mang lại ánh sáng cho tôi về lịch sử.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ánh sáng (Noun)

ánh sáng + Danh từánh sáng + Tính từánh sáng + Từ đi kèmánh sáng + Động từĐộng từ + ánh sáng
Kết hợp từ của ánh sáng
Collocation
Ví dụ

阳光

ánh sáng mặt trời

植物需要阳光才能进行光合作用。

Cây cối cần ánh sáng mặt trời để quang hợp.

Video ngữ cảnh