Anh - Việt

Bản dịch của từ Ảo thuật trong tiếng Trung

ảo thuật

Danh từ

ảo thuật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nghệ thuật biểu diễn các màn biến hóa lạ mắt bằng kỹ năng và đạo cụ.

利用技巧和道具表演奇妙变化的艺术。

Nghệ thuật biểu diễn các màn biến hóa lạ mắt bằng kỹ năng và đạo cụ.

Ví dụ
她从小就学习魔术。【】Cô ấy học ảo thuật từ khi còn nhỏ.
他用扑克牌表演魔术。【】Anh ấy biểu diễn ảo thuật bằng những lá bài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ảo thuật (Noun)

Danh từ + ảo thuậtĐộng từ + ảo thuậtảo thuật + Danh từ
Kết hợp từ của ảo thuật
Collocation
Ví dụ

魔术戏法

màn ảo thuật

孩子很喜欢那个用扑克牌表演的魔术戏法。

Đứa trẻ rất thích màn ảo thuật với lá bài.

Video ngữ cảnh