Anh - Việt

Bản dịch của từ Bậc thầy trong tiếng Trung

bậc thầy

Danh từ

bậc thầy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có tài năng, kiến thức hoặc kỹ năng rất cao trong một lĩnh vực.

在某个领域有很高才能、知识或技能的人。

Người có tài năng, kiến thức hoặc kỹ năng rất cao trong một lĩnh vực.

Ví dụ
他是一位讲故事的大师。【】Ông ấy là bậc thầy trong việc kể chuyện.
她被认为是设计专家。【】Cô ấy được xem là bậc thầy về thiết kế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậc thầy (Noun)

bậc thầy + Danh từbậc thầy + Động từĐộng từ + bậc thầy
Kết hợp từ của bậc thầy
Collocation
Ví dụ

绘画大师

bậc thầy về hội họa

他被认为是一位现代绘画大师。

Ông được xem là một bậc thầy về hội họa hiện đại.

行业大师

bậc thầy trong nghề

工作多年后,他成了行业大师。

Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã trở thành bậc thầy trong nghề.

武术大师

bậc thầy võ thuật

这部电影讲述了一位退休武术大师的故事。

Bộ phim kể về một bậc thầy võ thuật đã nghỉ hưu.

战略大师

bậc thầy chiến lược

她被誉为商界的战略大师。

Cô ấy được biết đến như một bậc thầy chiến lược trong kinh doanh.

Video ngữ cảnh