vượt bậc
vượt bậc (Động từ)
Nghĩa 01 · Vượt lên hẳn một mức cao hơn trước, bỏ qua các bước trung gian thông thường.
跳过常规阶段,迅速提升到更高水平。
Vượt lên hẳn một mức cao hơn trước, bỏ qua các bước trung gian thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vượt bậc (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在生产率上实现飞跃 vượt bậc về năng suất | 工厂借助自动化在生产率上实现了飞跃。 Nhà máy đã vượt bậc về năng suất nhờ tự động hóa. |
vượt bậc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức rất cao, khác hẳn so với bình thường hoặc so với trước đây.
非常出色,明显超过一般水平。
Ở mức rất cao, khác hẳn so với bình thường hoặc so với trước đây.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vượt bậc (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
显著的进步 tiến bộ vượt bậc | 学生们经过一个学期取得了显著的进步。 Học sinh đã có tiến bộ vượt bậc sau một học kỳ. |
杰出的成就 thành tích vượt bậc | 代表队在国际赛事中取得了杰出的成绩。 Đội tuyển đạt thành tích vượt bậc tại giải quốc tế. |
巨大的变化 sự thay đổi vượt bậc | 这座城市在过去十年发生了巨大的变化。 Thành phố đã có sự thay đổi vượt bậc trong mười năm qua. |
惊人的增长 tăng trưởng vượt bậc | 电子商务今年实现了惊人的增长。 Thương mại điện tử có tăng trưởng vượt bậc trong năm nay. |
卓越的品质 chất lượng vượt bậc | 这款产品与竞争对手相比品质卓越。 Sản phẩm này có chất lượng vượt bậc so với đối thủ. |