Anh - Việt
bách khoa thư
Danh từ
bách khoa thư (Danh từ)
Nghĩa 01 · từ điển cung cấp các tri thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực
百科全书
từ điển cung cấp các tri thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực
Ví dụ
这本百科全书包含了社会学的基础知识。【】Cuốn bách khoa thư này chứa kiến thức cơ bản về xã hội học.
你没有这本百科全书吗?【】Bạn không có cuốn bách khoa thư này sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa