Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ điển bách khoa trong tiếng Trung

từ điển bách khoa

Danh từ

từ điển bách khoa (Danh từ)

Nghĩa 01 · sách tra cứu về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp, trình bày theo kiểu từ điển

百科全书

sách tra cứu về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp, trình bày theo kiểu từ điển

Ví dụ
兰用百科全书学习越南历史。【】Lan tra cứu từ điển bách khoa về lịch sử Việt Nam.
我们九年级的图书馆没有百科词典。【】Tủ sách lớp 9 không có từ điển bách khoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh