Anh - Việt
bài văn
Danh từ
bài văn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bài viết về một chủ đề, thường là bài tập hoặc bài thi ở trường.
围绕一个主题写的文章,常作为学校作业或考试题。
Bài viết về một chủ đề, thường là bài tập hoặc bài thi ở trường.
Ví dụ
我的作文是关于一次海边旅行的。【】Bài văn của em nói về chuyến đi biển.
老师要求我们写一篇短作文。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một bài văn ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài văn (Noun)
Danh từ + bài vănbài văn + Giới từbài văn + Tính từbài văn + Động từĐộng từ + bài văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作文的开头 mở bài của bài văn | 作文的开头应该吸引读者。 Mở bài của bài văn cần thu hút người đọc. |
作文的结尾 kết bài của bài văn | 你应该在作文的结尾总结要点。 Em nên tóm tắt ý chính ở kết bài của bài văn. |