Anh - Việt
nhà văn
Danh từ
nhà văn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người viết các tác phẩm văn học như truyện, tiểu thuyết hoặc thơ.
创作小说、诗歌等文学作品的人。
Người viết các tác phẩm văn học như truyện, tiểu thuyết hoặc thơ.
Ví dụ
这位作家刚出版了一本新小说。【】Nhà văn này vừa xuất bản một cuốn tiểu thuyết mới.
她想在毕业后成为一名作家。【】Cô ấy muốn trở thành nhà văn sau khi tốt nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà văn (Noun)
Danh từ + nhà vănnhà văn + Tính từnhà văn + Động từĐộng từ + nhà văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作家的作品 tác phẩm của nhà văn | 这位作家的作品常常描写乡村生活。 Tác phẩm của nhà văn thường nói về cuộc sống nông thôn. |