Anh - Việt
băm vằm
Động từ
băm vằm (Động từ)
Nghĩa 01 · Chặt hoặc chém thành từng mảnh nhỏ bằng dao hoặc vật sắc.
把东西砍碎或剁成小块。
Chặt hoặc chém thành từng mảnh nhỏ bằng dao hoặc vật sắc.
Ví dụ
厨师把肉剁碎,用来做馅。【】Người đầu bếp băm vằm thịt để làm nhân bánh.
蔬菜别切得太碎,否则会失去风味。【】Đừng băm vằm rau quá nhỏ, kẻo mất vị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ trích, chửi mắng ai đó một cách gay gắt, dữ dội.
用严厉的话猛烈批评或辱骂。
Chỉ trích, chửi mắng ai đó một cách gay gắt, dữ dội.
Ví dụ
评论家在每篇评论里都把他的新电影批得体无完肤。【】Các nhà phê bình băm vằm bộ phim mới của anh ấy.
教练在惨败之后把全队狠狠痛骂了一顿。【】Huấn luyện viên băm vằm cả đội sau trận thua thảm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của băm vằm (Verb)
băm vằm + Danh từbăm vằm + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
剁肉 băm vằm thịt | 妈妈把肉剁碎,用来做nem chua。 Mẹ băm vằm thịt để làm nem chua. |
剁新鲜香草 băm vằm rau thơm | 她把新鲜香草切碎,撒在粉汤上。 Cô ấy băm vằm rau thơm rồi rắc lên bát phở. |
猛烈抨击对手 băm vằm đối thủ | 这家报纸在一系列文章中猛烈抨击政治对手。 Tờ báo băm vằm đối thủ chính trị trong loạt bài phóng sự. |
严厉批评文章 băm vằm bài viết | 教授几分钟就把学生的文章批得体无完肤。 Giáo sư băm vằm bài viết của sinh viên chỉ trong vài phút. |