Anh - Việt

Bản dịch của từ Lang băm trong tiếng Trung

lang băm

Danh từ

lang băm (Danh từ)

Nghĩa 01 · thầy lang dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền

江湖医生

thầy lang dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền

Ví dụ
那个江湖郎中骗了三位病人。【】Tên lang băm đó lừa ba bệnh nhân.
这位冒牌医生没有治好病人。【】Tên lang băm không chữa khỏi cho cô Lan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh