Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán cầu não trong tiếng Trung

bán cầu não

Danh từ

bán cầu não (Danh từ)

Nghĩa 01 · nửa phải hoặc nửa trái của bộ não, có dạng bán cầu

大脑的一半

nửa phải hoặc nửa trái của bộ não, có dạng bán cầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa