Anh - Việt

Bản dịch của từ Tây bán cầu trong tiếng Trung

tây bán cầu

Danh từ

tây bán cầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · nửa phần Trái Đất ở phía tây do đường kinh tuyến gốc chia ra

西半球

nửa phần Trái Đất ở phía tây do đường kinh tuyến gốc chia ra

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh