Anh - Việt
bản đồ học
Danh từ
bản đồ học (Danh từ)
Nghĩa 01 · môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ
制图学
môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa