bản đồ
Danh từ
bản đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản vẽ thu nhỏ của một khu vực, dùng kí hiệu và quy ước để thể hiện vị trí hoặc sự phân bố của địa điểm, địa hình và các đối tượng khác.
按比例缩小绘制、用符号表示地理位置和分布情况的图。
Bản vẽ thu nhỏ của một khu vực, dùng kí hiệu và quy ước để thể hiện vị trí hoặc sự phân bố của địa điểm, địa hình và các đối tượng khác.
Ví dụ
你可以看看地图,找到去博物馆的路。【】Bạn có thể xem bản đồ để tìm đường đến bảo tàng.
在这张地图上,这座城市靠近一条大河。【】Trên bản đồ này, thành phố nằm gần một con sông lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản đồ (Noun)
bản đồ + Danh từĐộng từ + bản đồ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
街道地图 bản đồ đường phố | 我在纪念品店买了一张街道地图。 Tôi mua một bản đồ đường phố ở quầy lưu niệm. |
思维导图 bản đồ tư duy | 我画了一张思维导图来复习课程。 Em vẽ bản đồ tư duy để ôn lại bài học. |
世界地图 bản đồ thế giới | 教室墙上挂着一张大的世界地图。 Trên tường lớp học có treo một bản đồ thế giới lớn. |
地形图 bản đồ địa hình | 地形图显示了山脉的海拔高度。 Bản đồ địa hình cho thấy độ cao của các ngọn núi. |
热力图 bản đồ nhiệt | 热力图显示哪些区域游客最多。 Bản đồ nhiệt cho thấy khu vực nào có nhiều khách nhất. |