Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạn gái trong tiếng Trung

bạn gái

Danh từ

bạn gái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người nữ có quan hệ yêu đương với ai đó.

与某人恋爱的女性伴侣。

Người nữ có quan hệ yêu đương với ai đó.

Ví dụ
我女朋友今晚会来吃晚饭。【】Bạn gái tôi sẽ đến ăn tối tối nay.
兰刚搬去和她的伴侣一起住。【】Lan vừa chuyển đến sống cùng bạn gái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạn gái (Noun)

bạn gái + Tính từbạn gái + Từ đi kèmĐộng từ + bạn gái
Kết hợp từ của bạn gái
Collocation
Ví dụ

新女友

bạn gái mới

他已经有新女友了。

Anh ấy đã có bạn gái mới.

前女友

bạn gái cũ

我还和前女友保持联系。

Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn gái cũ.

Video ngữ cảnh