Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản nhạc giao hưởng trong tiếng Trung

bản nhạc giao hưởng

Danh từ

bản nhạc giao hưởng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tác phẩm âm nhạc dành cho dàn nhạc giao hưởng, thường có nhiều chương, được sáng tác theo hình thức giao hưởng.

交响乐作品

Tác phẩm âm nhạc dành cho dàn nhạc giao hưởng, thường có nhiều chương, được sáng tác theo hình thức giao hưởng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh