Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán thuộc địa trong tiếng Trung

bán thuộc địa

Danh từ

bán thuộc địa (Danh từ)

Nghĩa 01 · tuy độc lập, nhưng vẫn lệ thuộc kinh tế, chính trị của nước mạnh

半殖民地

tuy độc lập, nhưng vẫn lệ thuộc kinh tế, chính trị của nước mạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh