Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạn trong tiếng Trung

bạn

Danh từĐộng từĐại từ

bạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có quan hệ thân thiết, quý mến và thường giúp đỡ nhau.

关系亲近、互相关心和帮助的人。

Người có quan hệ thân thiết, quý mến và thường giúp đỡ nhau.

Ví dụ
兰是我从初中起的好朋友。【】Lan là bạn thân của tôi từ hồi cấp hai.
我和几个朋友一起去旅行。【】Tôi đi du lịch cùng vài người bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người hoặc nhóm ủng hộ một người, ý kiến hoặc mục tiêu nào đó.

支持某人、某种观点或目标的人或团体。

Người hoặc nhóm ủng hộ một người, ý kiến hoặc mục tiêu nào đó.

Ví dụ
她是环保人士的支持者。【】Cô ấy là bạn của những người bảo vệ môi trường.
我们在这场辩论中需要更多盟友。【】Chúng ta cần thêm bạn trong cuộc tranh luận này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Người, tổ chức hoặc quốc gia có quan hệ hợp tác, thân hữu với bên khác.

与另一方有合作或友好关系的人、机构或国家。

Người, tổ chức hoặc quốc gia có quan hệ hợp tác, thân hữu với bên khác.

Ví dụ
越南一直把老挝视为友好伙伴。【】Việt Nam luôn coi Lào là nước bạn.
他们正在为新项目寻找合作伙伴。【】Họ tìm một bạn đồng hành cho dự án mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạn (Noun)

bạn + Danh từbạn + Tính từĐộng từ + bạn
Kết hợp từ của bạn
Collocation
Ví dụ

同班同学

bạn cùng lớp

我在聚会上遇到了一位老同班同学。

Tôi gặp lại một bạn cùng lớp cũ ở buổi họp mặt.

人生伴侣

bạn đời

他一直把妻子视为自己的人生伴侣。

Ông ấy luôn xem vợ là bạn đời của mình.

贸易伙伴

bạn hàng

公司正在亚洲寻找新的贸易伙伴。

Công ty đang tìm bạn hàng mới ở châu Á.

bạn (Động từ)

Nghĩa 01 · Có quan hệ bạn bè với ai; cách dùng hiếm và mang sắc thái cũ.

与某人交朋友或来往;用法较少,带有旧式色彩。

Có quan hệ bạn bè với ai; cách dùng hiếm và mang sắc thái cũ.

Ví dụ
不应该和坏人交朋友。【】Không nên bạn với kẻ xấu.
他不想和经常惹事的人来往。【】Anh ấy không muốn bạn với những người hay gây sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạn (Verb)

bạn + Giới từ
Kết hợp từ của bạn
Collocation
Ví dụ

与志同道合的人交好

bạn với người cùng chí hướng

他常与志同道合的人交好。

Ông thường bạn với những người cùng chí hướng.

和某人交朋友

bạn với ai

他不和不诚实的人交朋友。

Ông ấy không bạn với những người không trung thực.

与好人交往

bạn với người tốt

父亲嘱咐我要与好人交往。

Cha tôi dặn phải bạn với người tốt.

与坏人来往

bạn với kẻ xấu

她不希望儿子与坏人来往。

Bà không muốn con trai mình bạn với kẻ xấu.

bạn (Đại từ)

Nghĩa 01 · Từ dùng để gọi hoặc chỉ người đang nói chuyện cùng, thường giữa những người ngang hàng hoặc thân mật.

用来称呼或指正在交谈的对方,常用于平辈或关系亲近的人之间。

Từ dùng để gọi hoặc chỉ người đang nói chuyện cùng, thường giữa những người ngang hàng hoặc thân mật.

Ví dụ
你吃早餐了吗?【】Bạn ăn sáng chưa?
我今晚会给你打电话。【】Mình sẽ gọi cho bạn tối nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạn (Pronoun)

Trạng từ + bạnTừ đi kèm + bạnbạn + Động từ
Kết hợp từ của bạn
Collocation
Ví dụ

只有你

chỉ bạn

只有你理解我。

Chỉ bạn mới hiểu tôi.

Video ngữ cảnh