Anh - Việt
kết bạn
Động từ
kết bạn (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở thành bạn với ai đó.
与某人成为朋友。
Trở thành bạn với ai đó.
Ví dụ
我很容易和公司的新同事交朋友。【】Tôi dễ kết bạn với đồng nghiệp mới ở công ty.
玲主动和医院里的一位医生交朋友。【】Linh chủ động kết bạn với một bác sĩ tại bệnh viện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kết bạn (Verb)
Trạng từ + kết bạnkết bạn + Giới từkết bạn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易交朋友 dễ kết bạn | 我弟弟很容易交朋友。 Em trai tôi rất dễ kết bạn. |