Anh - Việt

Bản dịch của từ Tình bạn trong tiếng Trung

tình bạn

Danh từ

tình bạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mối quan hệ thân thiết, tốt đẹp giữa những người là bạn của nhau.

朋友之间亲密、友好的关系。

Mối quan hệ thân thiết, tốt đẹp giữa những người là bạn của nhau.

Ví dụ
多年以后,他们的友谊依然很深厚。【】Tình bạn của họ vẫn bền chặt sau nhiều năm.
真正的友谊需要信任和尊重。【】Tình bạn thật sự cần sự tin tưởng và tôn trọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tình bạn (Noun)

tình bạn + Giới từtình bạn + Tính từĐộng từ + tình bạn
Kết hợp từ của tình bạn
Collocation
Ví dụ

两人之间的友谊

tình bạn giữa hai người

两人之间的友谊始于一次偶然的相遇。

Tình bạn giữa hai người bắt đầu từ một lần gặp gỡ tình cờ.

Video ngữ cảnh