Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo danh trong tiếng Trung

báo danh

Động từ

báo danh (Động từ)

Nghĩa 01 · Đăng ký tên mình hoặc tên người khác để tham gia một kỳ thi, cuộc thi hoặc hoạt động.

登记姓名以参加考试、比赛或活动。

Đăng ký tên mình hoặc tên người khác để tham gia một kỳ thi, cuộc thi hoặc hoạt động.

Ví dụ
你必须在考试前报名。【】Bạn phải báo danh trước khi thi.
妈妈给我报了游泳班。【】Mẹ đã báo danh cho em vào lớp bơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báo danh (Verb)

báo danh + Trạng từbáo danh + Tính từbáo danh + Từ đi kèm
Kết hợp từ của báo danh
Collocation
Ví dụ

提前报名

báo danh sớm

请提前报名以获得优惠。

Hãy báo danh sớm để nhận được ưu đãi.

Video ngữ cảnh