Anh - Việt
báo hiệu
Động từ
báo hiệu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng hiệu lệnh, tín hiệu để cho người khác biết điều gì đó.
用信号、手势或标志告诉别人某事。
Dùng hiệu lệnh, tín hiệu để cho người khác biết điều gì đó.
Ví dụ
红旗表示游客不应下水。【】Lá cờ đỏ báo hiệu du khách không nên xuống nước.
汽笛声提醒乘客即将离港。【】Tiếng còi tàu báo hiệu sắp rời bến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Báo trước điều gì sắp xảy ra bằng dấu hiệu.
预先显示即将发生的事情。
Báo trước điều gì sắp xảy ra bằng dấu hiệu.
Ví dụ
乌云预示今天下午有暴风雨。【】Mây đen báo hiệu một cơn bão chiều nay.
第一阵冷风预示冬天即将到来。【】Gió lạnh đầu tiên báo hiệu mùa đông sắp đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo hiệu (Verb)
Danh từ + báo hiệubáo hiệu + Danh từbáo hiệu + Trạng từbáo hiệu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
警示灯 đèn báo hiệu | 这盏红灯是给司机的警示灯。 Cái đèn đỏ này là đèn báo hiệu cho người lái xe. |