Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật báo hiệu trong tiếng Trung

vật báo hiệu

Danh từ

vật báo hiệu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật hoặc tín hiệu được dùng để báo trước, cảnh báo hoặc chỉ dẫn điều gì đó.

警示物

Đồ vật hoặc tín hiệu được dùng để báo trước, cảnh báo hoặc chỉ dẫn điều gì đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh