Anh - Việt
bập bềnh
Động từ
bập bềnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển động nhẹ lên xuống hoặc nghiêng qua lại, thường theo sóng nước.
轻轻上下起伏或随波摇晃。
Chuyển động nhẹ lên xuống hoặc nghiêng qua lại, thường theo sóng nước.
Ví dụ
小船在平静的湖面上轻轻上下浮动。【】Chiếc thuyền nhỏ bập bềnh trên mặt hồ yên lặng.
空瓶随着小浪轻轻摇晃。【】Cái chai rỗng bập bềnh theo những con sóng nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bập bềnh (Verb)
Danh từ + bập bềnhbập bềnh + Giới từbập bềnh + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小船起伏 con thuyền bập bềnh | 他们看着远处一只起伏的小船。 Họ nhìn con thuyền bập bềnh ở xa. |