Anh - Việt

Bản dịch của từ Bập bừng trong tiếng Trung

bập bừng

Động từTính từ

bập bừng (Động từ)

Nghĩa 01 · ngọn lửa khi lên cao, khi xuống thấp không đều

火焰时高时低

ngọn lửa khi lên cao, khi xuống thấp không đều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bập bừng (Tính từ)

Nghĩa 01 · hình ảnh ngọn cháy mạnh nhưng không đều

火焰时强时弱

hình ảnh ngọn cháy mạnh nhưng không đều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh