Anh - Việt

Bản dịch của từ Tưng bừng trong tiếng Trung

tưng bừng

Tính từ

tưng bừng (Tính từ)

Nghĩa 01 · [quang cảnh, không khí] nhộn nhịp, vui vẻ

热闹

[quang cảnh, không khí] nhộn nhịp, vui vẻ

Ví dụ
节日的市场非常热闹。【】Chợ trong dịp lễ thật tưng bừng và đầy niềm vui.
他们的派对不是很热闹吗?【】Bữa tiệc của họ có tưng bừng không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [ánh sáng, màu sắc] có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên

鲜艳生动

[ánh sáng, màu sắc] có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên

Ví dụ
新年晚会现场气氛十分热烈。【】Không khí buổi tiệc năm mới thật tưng bừng.
他不喜欢鲜艳的衣服。【】Anh ấy không thích quần áo tưng bừng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh