Anh - Việt
bừng
Động từ
bừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đột ngột bùng lên với biểu hiện mạnh mẽ, rõ rệt như ánh sáng, lửa, cảm xúc hay tiếng cười.
突然爆发或猛然亮起、升起,表现强烈明显。
Đột ngột bùng lên với biểu hiện mạnh mẽ, rõ rệt như ánh sáng, lửa, cảm xúc hay tiếng cười.
Ví dụ
笑声在整个教室里爆发出来。【】Tiếng cười bừng lên khắp lớp học.
壁炉里的火焰猛然蹿起。【】Ngọn lửa bừng lên trong lò sưởi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đột ngột tỉnh hẳn dậy từ giấc ngủ.
从睡梦中突然醒来。
Đột ngột tỉnh hẳn dậy từ giấc ngủ.
Ví dụ
半夜因为雷声,我猛地醒了过来。【】Tôi bừng tỉnh giữa đêm vì tiếng sấm.
听到铃声,他立刻惊醒过来。【】Nghe tiếng chuông, anh ấy bừng dậy ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bừng (Verb)
Danh từ + bừngTính từ + bừngbừng + Tính từbừng + Từ đi kèmbừng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
怒火骤然爆发 cơn giận bừng lên | 他撒谎时,她的怒火一下子爆发了。 Cơn giận bừng lên khi anh ta nói dối. |
笑声骤起 tiếng cười bừng lên | 笑声响彻整个教室。 Tiếng cười bừng lên khắp lớp học. |