Anh - Việt
bất tiện
Tính từ
bất tiện (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây khó khăn, phiền phức hoặc không phù hợp với thời điểm, hoàn cảnh của ai đó.
不方便的;带来麻烦的。
Gây khó khăn, phiền phức hoặc không phù hợp với thời điểm, hoàn cảnh của ai đó.
Ví dụ
没有电梯,上五楼很不方便。【】Không có thang máy thì lên tầng năm rất bất tiện.
每天换乘两次公交车很麻烦。【】Đổi xe buýt hai lần mỗi ngày thật bất tiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất tiện (Adjective)
Danh từ + bất tiệnTrạng từ + bất tiệnbất tiện + Giới từĐộng từ + bất tiện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不合适的时间 thời gian bất tiện | 他在一个不合适的时间打电话来。 Anh ấy gọi điện vào một thời gian bất tiện. |
不方便的位置 vị trí bất tiện | 办公室的位置不方便,离车站很远。 Văn phòng ở vị trí bất tiện, xa ga tàu. |