Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiện trong tiếng Trung

tiện

Động từTính từ

tiện (Động từ)

Nghĩa 01 · Gia công bằng máy tiện để tạo hình hoặc làm nhẵn chi tiết dạng tròn, trụ.

用车床加工圆形或圆柱形零件。

Gia công bằng máy tiện để tạo hình hoặc làm nhẵn chi tiết dạng tròn, trụ.

Ví dụ
工人正在车削一根新的金属轴。【】Bác thợ đang tiện một trục kim loại mới.
这家工厂用车床加工机器的小零件。【】Xưởng này tiện các chi tiết nhỏ cho máy móc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiện (Verb)

tiện + Danh từ
Kết hợp từ của tiện
Collocation
Ví dụ

车削轴

tiện trục

工人正在为水泵车削轴。

Người thợ đang tiện trục cho máy bơm.

车外圆

tiện đường kính ngoài

这台机器可以非常精确地车外圆。

Máy này có thể tiện đường kính ngoài rất chính xác.

车螺纹

tiện ren

他用车床在金属杆上车螺纹。

Anh ấy dùng máy tiện để tiện ren trên thanh kim loại.

车端面

tiện mặt đầu

首先,需要车削工件的端面。

Trước tiên, cần tiện mặt đầu của chi tiết.

车削金属零件

tiện chi tiết kim loại

他们按照技术图纸车削金属零件。

Họ tiện chi tiết kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.

tiện (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ làm, phù hợp và ít gây phiền phức trong một hoàn cảnh cụ thể.

做某事方便、省事,适合具体情况。

Dễ làm, phù hợp và ít gây phiền phức trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ
坐公交车去学校很方便。【】Đi xe buýt đến trường khá tiện.
把电话号码存在这里,回电时很方便。【】Lưu số điện thoại ở đây rất tiện khi cần gọi lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiện (Adjective)

Trạng từ + tiệntiện + Giới từtiện + Trạng từtiện + Tính từtiện + Động từ
Kết hợp từ của tiện
Collocation
Ví dụ

非常方便

rất tiện

在这里用卡付款非常方便。

Thanh toán bằng thẻ ở đây rất tiện.

Video ngữ cảnh