Anh - Việt
tiện lợi
Tính từ
tiện lợi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ sử dụng hoặc giúp tiết kiệm thời gian, công sức.
使用方便,能节省时间或精力。
Dễ sử dụng hoặc giúp tiết kiệm thời gian, công sức.
Ví dụ
网上买票非常方便。【】Mua vé trực tuyến rất tiện lợi.
这家店营业到很晚,所以很方便。【】Cửa hàng này mở muộn nên khá tiện lợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiện lợi (Adjective)
Danh từ + tiện lợitiện lợi + Giới từtiện lợi + Trạng từtiện lợi + Tính từtiện lợi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
便利的位置 vị trí tiện lợi | 这家酒店位置便利,靠近火车站。 Khách sạn có vị trí tiện lợi, gần ga tàu. |
便利的服务 dịch vụ tiện lợi | 送货上门是一项便利的服务。 Giao hàng tận nhà là một dịch vụ tiện lợi. |