Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất lợi trong tiếng Trung

bất lợi

Tính từDanh từ

bất lợi (Tính từ)

Nghĩa 01 · không có lợi, không thuận lợi

不利的

không có lợi, không thuận lợi

Ví dụ
天气对活动不利。【】Thời tiết bất lợi cho sự kiện.
这种政策没有不利影响吗?【】Chính sách này không có ảnh hưởng bất lợi sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bất lợi (Danh từ)

Nghĩa 01 · điều không có lợi, không thuận lợi

不利

điều không có lợi, không thuận lợi

Ví dụ
这个计划有一个明显的缺点。【】Kế hoạch này có một bất lợi rõ ràng.
她没有缺点在工作中吗?【】Cô ấy có bất lợi nào trong công việc không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh