Anh - Việt
lợi thế
Danh từ
lợi thế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều kiện, đặc điểm hoặc vị thế thuận lợi hơn người khác, giúp dễ thành công hơn.
比别人更有利的条件、特点或地位,有助于成功。
Điều kiện, đặc điểm hoặc vị thế thuận lợi hơn người khác, giúp dễ thành công hơn.
Ví dụ
经验让她在比赛中更有优势。【】Kinh nghiệm giúp cô ấy có lợi thế trong cuộc thi.
我们队在主场比赛时占优势。【】Đội chúng tôi có lợi thế khi chơi trên sân nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lợi thế (Noun)
lợi thế + Danh từlợi thế + Giới từlợi thế + Tính từĐộng từ + lợi thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竞争优势 lợi thế cạnh tranh | 低价是这家公司的竞争优势。 Giá thấp là lợi thế cạnh tranh của công ty này. |
主场优势 lợi thế sân nhà | 主场优势可能会帮助他们踢得更自信。 Lợi thế sân nhà có thể giúp họ chơi tự tin hơn. |