Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầu chọn trong tiếng Trung

bầu chọn

Động từ

bầu chọn (Động từ)

Nghĩa 01 · Chọn một người hoặc việc gì bằng cách bỏ phiếu.

通过投票选出人或决定某事。

Chọn một người hoặc việc gì bằng cách bỏ phiếu.

Ví dụ
居民下周将选举一位新市长。【】Người dân bầu chọn thị trưởng mới vào tuần sau.
全班投票选兰当班长。【】Cả lớp bầu chọn Lan làm lớp trưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầu chọn (Verb)

Từ đi kèm + bầu chọnbầu chọn + Danh từbầu chọn + Giới từbầu chọn + Trạng từ
Kết hợp từ của bầu chọn
Collocation
Ví dụ

当选

được bầu chọn

她当选为俱乐部主席。

Cô ấy được bầu chọn làm chủ tịch câu lạc bộ.

Video ngữ cảnh