Anh - Việt
cuộc bầu chọn
Danh từ
cuộc bầu chọn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một cuộc tổ chức để lựa chọn hoặc quyết định thông qua việc bầu phiếu.
投票过程
Một cuộc tổ chức để lựa chọn hoặc quyết định thông qua việc bầu phiếu.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa